行事會正記 hành sự hội chánh kí Hán Việt: hành sự hội chánh kí Tổng quan (書名)十二卷,宋台堪著。解行事鈔,與資持記所見異,遂別成一家者。☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 会 (hội) + 正 (chánh) + 记 (kí)Hán Việthành sự hội chánh kíCấu tạo行 + 事 + 会 + 正 + 记 · hành + sự + hội + chánh + kí nghĩa thành phần: hành + sự + hội + chánh + kí Nghĩa ViệtCihui (書名)十二卷,宋台堪著。解行事鈔,與資持記所見異,遂別成一家者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa行事鈔資持記 · 行事举例 · 行事功能 · 行事动词 · 行事句子 · 行事犯罪 · 行事舉例 · 行事话语