行事鈔 hành sự sao Hán Việt: hành sự sao Tổng quan (書名)四分律刪繁補闕行事鈔之略稱。十二卷,南山道宣著。此鈔之外,又加戒疏業疏稱為律之三大部。☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 事 (sự) + 钞 (sao)Hán Việthành sự saoCấu tạo行 + 事 + 钞 · hành + sự + sao nghĩa thành phần: hành + sự + sao Nghĩa ViệtCihui (書名)四分律刪繁補闕行事鈔之略稱。十二卷,南山道宣著。此鈔之外,又加戒疏業疏稱為律之三大部。☸ Từ liên quan Gần nghĩa行事历 · 事鈔 · 行事 · 行事會正記 · 行事官 · 行事举例 · 行事功能 · 行事动词