果斷的人 quả đoạn đích nhân Hán Việt: quả đoạn đích nhân Tổng quan quyết, cương quyết, kiên quyết Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtquả đoạn đích nhânCấu tạo果 + 斷 + 的 + 人 · quả + đoạn + đích + nhân nghĩa thành phần: quả + đoạn + đích + nhân Nghĩa ViệtCihui quyết, cương quyết, kiên quyết