果斷行事 quả đoạn hành sự Hán Việt: quả đoạn hành sự Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 斷 (đoạn) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtquả đoạn hành sựCấu tạo果 + 斷 + 行 + 事 · quả + đoạn + hành + sự nghĩa thành phần: quả + đoạn + hành + sự Nghĩa EngCihui cut the Gordiknot