果樹栽培

quả thụ tài bồi

Hán Việt: quả thụ tài bồi

Tổng quan

sự trồng cây ăn quả

Cấu tạo: (quả) + (thụ) + (tài) + (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự trồng cây ăn quả

ja

  • JMdict fruit growing|pomiculture