果汁猪扒 guǒ zhī zhū bā·quả trấp trư bái Hán Việt: quả trấp trư bái · Pinyin: guǒ zhī zhū bā Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 汁 (trấp) + 豬 (trư) + 扒 (bái)Pinyinguǒ zhī zhū bāHán Việtquả trấp trư báiTừ loạidanhCấu tạo果 + 汁 + 豬 + 扒 · quả + trấp + trư + bái nghĩa thành phần: quả + trấp + trư + bái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thịt heo sốt trái câyĐứcHandedict geschmortes Schweinefleisch in Fruchtsaft (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa果汁胶化 · 果汁器 · 果汁机 · 果汁生产 · 果汁儿