果汁豬扒 guǒ zhī zhū bā · quả trấp trư bái Hán Việt: quả trấp trư bái · Pinyin: guǒ zhī zhū bā Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 汁 (trấp) + 豬 (trư) + 扒 (bái)Pinyinguǒ zhī zhū bāHán Việtquả trấp trư báiCấu tạo果 + 汁 + 豬 + 扒 · quả + trấp + trư + bái nghĩa thành phần: quả + trấp + trư + bái