果汁生产

guǒ zhī shēng chǎnquả trấp sanh sản

Hán Việt: quả trấp sanh sản · Pinyin: guǒ zhī shēng chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 果 (quả) + 汁 (trấp) + 生 (sanh) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản xuất nước ép

Đức

  • Handedict Fruchtsaftherstellung

Từ liên quan

Gần nghĩa

果汁胶化 · 生产不足 · 生产企业 · 生产关系 · 生产劳动 · 生产单位 · 生产基地 · 生产基金