果然如是

quả nhiên như thị

Hán Việt: quả nhiên như thị

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (nhiên) + (như) + (thị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 果然如是 uǒránrúshì f.e. It happened exactly as expected ◆conj. if really