果熟蒂落

guǒ shú dì luò quả thục đế lạc

Hán Việt: quả thục đế lạc · Pinyin: guǒ shú dì luò

Tổng quan

Cấu tạo: (quả) + (thục) + (đế) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指果实成熟,果蒂自然脱落。也比喻时机一旦成熟,事情自然成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓果实成熟,果蒂自然脱落。亦以比喻时机一旦成熟,事情自然成功。