果真如此 quả chân như thử Hán Việt: quả chân như thử Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 真 (chân) + 如 (như) + 此 (thử)Hán Việtquả chân như thửCấu tạo果 + 真 + 如 + 此 · quả + chân + như + thử nghĩa thành phần: quả + chân + như + thử Nghĩa EngCihui 果真如此 uǒzhēnrúcǐ f.e. if this is really true | ∼, wǒ jiù gāoxìng le. If it's really so, I'll be delighted.