果糖尿症 quả đường niệu chứng Hán Việt: quả đường niệu chứng Tổng quan Cấu tạo: 果 (quả) + 糖 (đường) + 尿 (niệu) + 症 (chứng)Hán Việtquả đường niệu chứngCấu tạo果 + 糖 + 尿 + 症 · quả + đường + niệu + chứng nghĩa thành phần: quả + đường + niệu + chứng Nghĩa EngCihui fructosuria