枝分葉散

zhī fēn yè sàn chi phân diệp tán

Hán Việt: chi phân diệp tán · Pinyin: zhī fēn yè sàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (phân) + (diệp) + (tán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻后裔支派分布甚广。同“枝布叶分”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"枝布叶分"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻后裔支派分布甚广。同枝布叶分”。