枝分縷解 zhī fēn lǚ jiě · chi phân lũ giải Hán Việt: chi phân lũ giải · Pinyin: zhī fēn lǚ jiě Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 分 (phân) + 縷 (lũ) + 解 (giải)Pinyinzhī fēn lǚ jiěHán Việtchi phân lũ giảiCấu tạo枝 + 分 + 縷 + 解 · chi + phân + lũ + giải nghĩa thành phần: chi + phân + lũ + giải