枝分葉散 zhī fēn yè sàn · chi phân diệp tán Hán Việt: chi phân diệp tán · Pinyin: zhī fēn yè sàn Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 分 (phân) + 葉 (diệp) + 散 (tán)Pinyinzhī fēn yè sànHán Việtchi phân diệp tánCấu tạo枝 + 分 + 葉 + 散 · chi + phân + diệp + tán nghĩa thành phần: chi + phân + diệp + tán