枝別條異 zhī bié tiáo yì · chi biệt điều dị Hán Việt: chi biệt điều dị · Pinyin: zhī bié tiáo yì Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 別 (biệt) + 條 (điều) + 異 (dị)Pinyinzhī bié tiáo yìHán Việtchi biệt điều dịCấu tạo枝 + 別 + 條 + 異 · chi + biệt + điều + dị nghĩa thành phần: chi + biệt + điều + dị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻头绪纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.喻头绪纷乱。