枝葉扶疏
chi diệp phù sơ
Hán Việt: chi diệp phù sơ · Pinyin: zhī yè fú shū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①形容枝叶繁茂四布,高下疏密有致。②比喻分析事理详明缜密。③比喻兴旺发展。
Eng
- Cihui 枝葉扶疏 hīyèfúshū f.e. luxuriant (of trees)
Hán Việt: chi diệp phù sơ · Pinyin: zhī yè fú shū