枝幹相持

zhī gàn xiāng xhí chi cán tương trì

Hán Việt: chi cán tương trì · Pinyin: zhī gàn xiāng xhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (cán) + (tương) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相互扶持。同“枝叶相持”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹枝叶相持。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相互扶持。同枝叶相持”。