枝幹相持 zhī gàn xiāng xhí · chi cán tương trì Hán Việt: chi cán tương trì · Pinyin: zhī gàn xiāng xhí Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 幹 (cán) + 相 (tương) + 持 (trì)Pinyinzhī gàn xiāng xhíHán Việtchi cán tương trìCấu tạo枝 + 幹 + 相 + 持 · chi + cán + tương + trì nghĩa thành phần: chi + cán + tương + trì