枝木之冠

zhī mù zhī guān chi mộc chi quan

Hán Việt: chi mộc chi quan · Pinyin: zhī mù zhī guān

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (mộc) + (chi) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠:帽子。冠多华饰,好像树木的繁枝
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓华饰之冠。