枝末生根 zhī mò shēng gēn · chi mạt sanh căn Hán Việt: chi mạt sanh căn · Pinyin: zhī mò shēng gēn Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 末 (mạt) + 生 (sanh) + 根 (căn)Pinyinzhī mò shēng gēnHán Việtchi mạt sanh cănCấu tạo枝 + 末 + 生 + 根 · chi + mạt + sanh + căn nghĩa thành phần: chi + mạt + sanh + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 树木的枝梢上生根。比喻不合事理,不可能。