枝狀態晶 zhī zhuàng tài jīng · chi trạng thái tinh Hán Việt: chi trạng thái tinh · Pinyin: zhī zhuàng tài jīng Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 晶 (tinh)Pinyinzhī zhuàng tài jīngHán Việtchi trạng thái tinhCấu tạo枝 + 狀 + 態 + 晶 · chi + trạng + thái + tinh nghĩa thành phần: chi + trạng + thái + tinh