枝生節外 chi sanh tiết ngoại Hán Việt: chi sanh tiết ngoại Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 生 (sanh) + 節 (tiết) + 外 (ngoại)Hán Việtchi sanh tiết ngoạiCấu tạo枝 + 生 + 節 + 外 · chi + sanh + tiết + ngoại nghĩa thành phần: chi + sanh + tiết + ngoại Nghĩa EngCihui 枝生節外 hīshēngjiéwài id. Side issues or new problems crop up unexpectedly.