枝节丛生
chi tiết tùng sanh
Hán Việt: chi tiết tùng sanh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nảy sinh phức tạp
- Biên soạn 枝節叢生 hījiécóngshēng f.e. bristling with complications
Eng
- Cihui 枝節叢生 hījiécóngshēng f.e. bristling with complications
Hán Việt: chi tiết tùng sanh