枝節叢生

chi tiết tùng sanh

Hán Việt: chi tiết tùng sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (tiết) + (tùng) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 枝節叢生 hījiécóngshēng f.e. bristling with complications