枝节横生

zhī jié héng shēngchi tiết hoành sanh

Hán Việt: chi tiết hoành sanh · Pinyin: zhī jié héng shēng

Tổng quan

vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻在处理问题过程中意外地发生岔子。

Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 橫 (hoành) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề nảy sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在处理问题过程中意外地发生岔子。

Eng

  • Cihui side issues keep arising (idiom)

Từ liên quan

Gần nghĩa

横生枝节 · 枝节事故 · 枝节的 · 横生的 · 枝节丛生 · 枝节问题 · 横生事端 · 横生倒养