枝節橫生

zhī jié héng shēng chi tiết hoành sanh

Hán Việt: chi tiết hoành sanh · Pinyin: zhī jié héng shēng

Tổng quan

vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

Cấu tạo: (chi) + (tiết) + (hoành) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn đề phụ không ngừng nảy sinh (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在处理问题过程中意外地发生岔子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻在处理问题过程中意外地发生岔子。

Eng

  • CC-CEDICT side issues keep arising (idiom)
  • Cihui side issues keep arising (idiom)