枝节问题 chi tiết vấn đề Hán Việt: chi tiết vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtchi tiết vấn đềTừ loạidanhCấu tạo枝 + 節 + 問 + 題 · chi + tiết + vấn + đề nghĩa thành phần: chi + tiết + vấn + đề Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vấn đề phụBiên soạn 枝節問題 hījié wèntí n. side issueMainlandKaggle Zh-Vi sideshowEngCihui 枝節問題 hījié wèntí n. side issue Từ liên quan Gần nghĩa枝节横生 · 枝节事故 · 问题求解 · 枝节的 · 问题分析法 · 問题管理 · 枝节丛生 · 问题儿童