枝節問題 chi tiết vấn đề Hán Việt: chi tiết vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 節 (tiết) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtchi tiết vấn đềCấu tạo枝 + 節 + 問 + 題 · chi + tiết + vấn + đề nghĩa thành phần: chi + tiết + vấn + đề Nghĩa EngCihui 枝節問題 hījié wèntí n. side issue