枝詞蔓語
chi từ mạn ngữ
Hán Việt: chi từ mạn ngữ · Pinyin: zhī cí màn yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容離題繁冗的言辭。《福惠全書.卷一一.刑名部.立狀式》:「或代書雖據事以書,不限定字格,枝詞蔓語反滋纏繞。」
Hán Việt: chi từ mạn ngữ · Pinyin: zhī cí màn yǔ