枝詞蔓語

zhī cí màn yǔ chi từ mạn ngữ

Hán Việt: chi từ mạn ngữ · Pinyin: zhī cí màn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chi) + (từ) + (mạn) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指繁冗芜杂的言辞。亦作“枝辞蔓语”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓繁冗芜杂的言辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 指繁冗芜杂的言辞。亦作枝辞蔓语”。