枝詞蔓說 zhī cí màn shuō · chi từ mạn thuyết Hán Việt: chi từ mạn thuyết · Pinyin: zhī cí màn shuō Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 詞 (từ) + 蔓 (mạn) + 說 (thuyết)Pinyinzhī cí màn shuōHán Việtchi từ mạn thuyếtCấu tạo枝 + 詞 + 蔓 + 說 · chi + từ + mạn + thuyết nghĩa thành phần: chi + từ + mạn + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指繁冗芜杂的言论。