枝辭蔓語 zhī cí màn yǔ · chi từ mạn ngữ Hán Việt: chi từ mạn ngữ · Pinyin: zhī cí màn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 辭 (từ) + 蔓 (mạn) + 語 (ngữ)Pinyinzhī cí màn yǔHán Việtchi từ mạn ngữCấu tạo枝 + 辭 + 蔓 + 語 · chi + từ + mạn + ngữ nghĩa thành phần: chi + từ + mạn + ngữ