枝附影從 zhī fù yǐng cóng · chi phụ ảnh tòng Hán Việt: chi phụ ảnh tòng · Pinyin: zhī fù yǐng cóng Tổng quan Cấu tạo: 枝 (chi) + 附 (phụ) + 影 (ảnh) + 從 (tòng)Pinyinzhī fù yǐng cóngHán Việtchi phụ ảnh tòngCấu tạo枝 + 附 + 影 + 從 · chi + phụ + ảnh + tòng nghĩa thành phần: chi + phụ + ảnh + tòng