樅金伐鼓

cōng jīn fá gǔ tung kim phạt cổ

Hán Việt: tung kim phạt cổ · Pinyin: cōng jīn fá gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tung) + (kim) + (phạt) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言敲锣打鼓。枞,通"摐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言敲锣打鼓。枞,通"摐"。