樞紐作用 xu nữu tác dụng Hán Việt: xu nữu tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 紐 (nữu) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtxu nữu tác dụngCấu tạo樞 + 紐 + 作 + 用 · xu + nữu + tác + dụng nghĩa thành phần: xu + nữu + tác + dụng Nghĩa EngCihui 樞紐作用 hūniǔ zuòyòng n. pivotal role