樞軸關節 xu trục quan tiết Hán Việt: xu trục quan tiết Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 軸 (trục) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtxu trục quan tiếtCấu tạo樞 + 軸 + 關 + 節 · xu + trục + quan + tiết nghĩa thành phần: xu + trục + quan + tiết Nghĩa EngCihui 樞軸關節 hūzhóu guānjié n. pivot joint