枢轴时代 shū zhóu shí dài·xu trục thì đại Hán Việt: xu trục thì đại · Pinyin: shū zhóu shí dài Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 軸 (trục) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinshū zhóu shí dàiHán Việtxu trục thì đạiCấu tạo樞 + 軸 + 時 + 代 · xu + trục + thì + đại nghĩa thành phần: xu + trục + thì + đại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Thời đại trụcĐứcHandedict Achsenzeit Từ liên quan Gần nghĩa时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 时代曲 · 时代错误的 · 枢轴的 · 时代周刊