时代周刊

thì đại chu khan

Hán Việt: thì đại chu khan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

美國新聞性雜誌,西元一九二三年由亨利.魯斯在紐約創刊。

Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 週 (chu) + 刊 (khan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thời đại Chu san
  • Biên soạn 時代周刊 hídài zhōukān n. [i]Time[/i] magazine

Eng

  • Cihui 時代周刊 hídài zhōukān n. Time magazine
  • Tần suất từ 時代周刊 hídài zhōukān n. [i]Time[/i] magazine

Từ liên quan

Gần nghĩa

时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 周刊的 · 时代曲 · 时代错误的 · 时代思潮