樞軸語法 xu trục ngữ pháp Hán Việt: xu trục ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 樞 (xu) + 軸 (trục) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtxu trục ngữ phápCấu tạo樞 + 軸 + 語 + 法 · xu + trục + ngữ + pháp nghĩa thành phần: xu + trục + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 樞軸語法 hūzhóu yǔfǎ n. <lg.> pivot grammar