棗木梳子 tảo mộc sơ tử Hán Việt: tảo mộc sơ tử Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 木 (mộc) + 梳 (sơ) + 子 (tử)Hán Việttảo mộc sơ tửCấu tạo棗 + 木 + 梳 + 子 · tảo + mộc + sơ + tử nghĩa thành phần: tảo + mộc + sơ + tử Nghĩa EngCihui 棗木梳子 ǎomùshūzi ►See zǎomùshū