棗糖兒色 tảo đường nhi sắc Hán Việt: tảo đường nhi sắc Tổng quan Cấu tạo: 棗 (tảo) + 糖 (đường) + 兒 (nhi) + 色 (sắc)Hán Việttảo đường nhi sắcCấu tạo棗 + 糖 + 兒 + 色 · tảo + đường + nhi + sắc nghĩa thành phần: tảo + đường + nhi + sắc Nghĩa EngCihui 棗糖兒色 ǎotángrsè n. reddish-brown