槍烏賊肉 qiāngwūzéìròu · thương ô tặc nhục Hán Việt: thương ô tặc nhục · Pinyin: qiāngwūzéìròu Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 烏 (ô) + 賊 (tặc) + 肉 (nhục)PinyinqiāngwūzéìròuHán Việtthương ô tặc nhụcCấu tạo槍 + 烏 + 賊 + 肉 · thương + ô + tặc + nhục nghĩa thành phần: thương + ô + tặc + nhục Nghĩa EngCihui calamari