槍擊燧石 thương kích toại thạch Hán Việt: thương kích toại thạch Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 擊 (kích) + 燧 (toại) + 石 (thạch)Hán Việtthương kích toại thạchCấu tạo槍 + 擊 + 燧 + 石 · thương + kích + toại + thạch nghĩa thành phần: thương + kích + toại + thạch Nghĩa EngCihui gunflint