枪击燧石 thương kích toại thạch Hán Việt: thương kích toại thạch Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 擊 (kích) + 燧 (toại) + 石 (thạch)Hán Việtthương kích toại thạchTừ loạidanhCấu tạo槍 + 擊 + 燧 + 石 · thương + kích + toại + thạch nghĩa thành phần: thương + kích + toại + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá lửa súngMainlandKaggle Zh-Vi gunflintEngCihui gunflint Từ liên quan Gần nghĩa枪击案 · 燧石质 · 枪击现场 · 燧石玻璃 · 燧石化 · 燧石岩