枪击现场

qiāng jí xiàn chǎngthương kích hiện tràng

Hán Việt: thương kích hiện tràng · Pinyin: qiāng jí xiàn chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 槍 (thương) + 擊 (kích) + 現 (hiện) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiện trường vụ án

Đức

  • Handedict Tatort

Từ liên quan

Gần nghĩa

现场会议 · 现场投注 · 现场报道 · 现场直播 · 现场视察 · 现场采访 · 枪击案 · 现场会