槍擊現場 qiāng jí xiàn chǎng · thương kích hiện tràng Hán Việt: thương kích hiện tràng · Pinyin: qiāng jí xiàn chǎng Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 擊 (kích) + 現 (hiện) + 場 (tràng)Pinyinqiāng jí xiàn chǎngHán Việtthương kích hiện tràngCấu tạo槍 + 擊 + 現 + 場 · thương + kích + hiện + tràng nghĩa thành phần: thương + kích + hiện + tràng