槍尖形的 thương tiêm hình đích Hán Việt: thương tiêm hình đích Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 尖 (tiêm) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtthương tiêm hình đíchCấu tạo槍 + 尖 + 形 + 的 · thương + tiêm + hình + đích nghĩa thành phần: thương + tiêm + hình + đích Nghĩa EngCihui lanceolate