枪手货

qiāng shǒu huòthương thủ hóa

Hán Việt: thương thủ hóa · Pinyin: qiāng shǒu huò

Tổng quan

Cấu tạo: 槍 (thương) + 手 (thủ) + 貨 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sản phẩm bán chạy

Đức

  • Handedict Verkaufsschlager

Từ liên quan

Gần nghĩa

枪手 · 手貨 · 手货