槍林刀樹

qiāng lín dāo shù thương lâm đao thụ

Hán Việt: thương lâm đao thụ · Pinyin: qiāng lín dāo shù

Tổng quan

Cấu tạo: (thương) + (lâm) + (đao) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言刀枪林立。形容激烈战斗的场面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言刀枪林立。形容激烈战斗的场面。