槍林箭雨

qiāng lín jiàn yǔ thương lâm tiến vũ

Hán Việt: thương lâm tiến vũ · Pinyin: qiāng lín jiàn yǔ

Tổng quan

rừng giáo, mưa tên

Cấu tạo: (thương) + (lâm) + (tiến) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rừng giáo, mưa tên

Eng

  • CC-CEDICT forest of spear, rain of arrows
  • Cihui forest of spear, rain of arrows