槍法不準 thương pháp bất chuẩn Hán Việt: thương pháp bất chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 法 (pháp) + 不 (bất) + 準 (chuẩn)Hán Việtthương pháp bất chuẩnCấu tạo槍 + 法 + 不 + 準 · thương + pháp + bất + chuẩn nghĩa thành phần: thương + pháp + bất + chuẩn Nghĩa EngCihui not able hit barn door