槍煙炮雨
thương yên pháo vũ
Hán Việt: thương yên pháo vũ · Pinyin: qiāng yān pào yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容激烈的争战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容激烈的争战。
Hán Việt: thương yên pháo vũ · Pinyin: qiāng yān pào yǔ