枪眼设备 thương nhãn thiết bị Hán Việt: thương nhãn thiết bị Tổng quan xem crenelated Cấu tạo: 槍 (thương) + 眼 (nhãn) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtthương nhãn thiết bịTừ loạidanhCấu tạo槍 + 眼 + 設 + 備 · thương + nhãn + thiết + bị nghĩa thành phần: thương + nhãn + thiết + bị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ châu maiMainlandKaggle Zh-Vi crenelation Từ liên quan Gần nghĩa设备好的 · 设备品 · 设备争用 · 设备制造 · 设备功率 · 设备工程 · 设备方式 · 设备更新