槍眼設備 thương nhãn thiết bị Hán Việt: thương nhãn thiết bị Tổng quan xem crenelated Cấu tạo: 槍 (thương) + 眼 (nhãn) + 設 (thiết) + 備 (bị)Hán Việtthương nhãn thiết bịCấu tạo槍 + 眼 + 設 + 備 · thương + nhãn + thiết + bị nghĩa thành phần: thương + nhãn + thiết + bị Nghĩa ViệtCihui xem crenelated