枫叶

fēng yèphong diệp

Hán Việt: phong diệp · Pinyin: fēng yè

Tổng quan

lá phong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枫树叶。亦泛指秋令变红的其他植物的叶子。诗文中常用以形容秋色。

Cấu tạo: 楓 (phong) + 葉 (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lá phong
  • Tần suất từ lá phong
  • Biên soạn leaves of Chinese sweet gum/maple, etc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枫树叶。亦泛指秋令变红的其他植物的叶子。诗文中常用以形容秋色。

Eng

  • JMdict maple leaf
  • Cihui maple leaf

Đức

  • Handedict Ahornblatt, Ahornblätter (S, Bot)

ja

  • JMdict 楓葉(ふうよう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枫叶国 · 叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序