楓天棗地

fēng tiān zǎo dì phong thiên tảo địa

Hán Việt: phong thiên tảo địa · Pinyin: fēng tiān zǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thiên) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 占卜器具。因以枫木为盖,枣木为底盘,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.占卜器具。因以枫木为盖,枣木为底盘,故称。